Zuneigung
sự yêu thươngSie zeigte ihm ihre Zuneigung durch eine Umarmung.
Cô ấy thể hiện sự yêu thương của mình với anh ta bằng một cái ôm.
Sự yêu thương, tình cảm, sự ưa thích hoặc sự hâm mộ dành cho một người hoặc vật.
Seine Zuneigung zu seiner Familie ist unübersehbar.
Sự yêu thương của anh ấy dành cho gia đình là rõ ràng.
Sie empfand eine tiefe Zuneigung für ihren Hund.
Cô ấy cảm thấy sự yêu thương sâu sắc dành cho chó của mình.
Từ này thường dùng để mô tả tình cảm tích cực và ấm áp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả tình cảm tích cực và ấm áp, có thể dành cho người, vật hoặc một điều gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'zunīge', có nghĩa là 'sự ưa thích' hoặc 'sự yêu thương'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả tình cảm tích cực và ấm áp, có thể dành cho người, vật hoặc một điều gì đó.