Zeitspanne
khoảng thời gianDie Zeitspanne zwischen den beiden Meetings war zu kurz.
Khoảng thời gian giữa hai cuộc họp quá ngắn.
Một khoảng thời gian nhất định hoặc một khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc thời điểm.
Die Zeitspanne von der Planung bis zur Umsetzung betrug drei Monate.
Khoảng thời gian từ việc lên kế hoạch đến việc thực hiện kéo dài ba tháng.
In dieser Zeitspanne haben wir viele Fortschritte gemacht.
Trong khoảng thời gian này, chúng tôi đã đạt được nhiều tiến bộ.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Zeit' (thời gian) và 'Spanne' (khoảng cách), nghĩa là 'khoảng thời gian'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành, đặc biệt là trong các lĩnh vực như kinh doanh, kỹ thuật và khoa học.