Zuneigungsneckerei
trò đùa tình cảmZwischen uns gibt es immer eine liebevolle Zuneigungsneckerei.
Giùa chúng ta luôn có trò đùa tình cảm.
Trò đùa thân mật giữa hai người yêu nhau hoặc bạn bè thân thiết, thể hiện tình cảm và sự thân mật mà không có ý xấu.
Sie neckt ihn immer mit seiner Zuneigungsneckerei, aber er liebt es.
Cô ấy luôn đùa anh ấy với trò đùa tình cảm, nhưng anh ấy thích.
Ihre Beziehung ist voller Zuneigungsneckerei und Lachen.
Mối quan hệ của họ đầy trò đùa tình cảm và tiếng cười.
Thường được sử dụng trong mối quan hệ tình cảm hoặc bạn bè thân thiết.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng cho các mối quan hệ tình cảm hoặc bạn bè thân thiết, không dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'Neckerei'
'Zuneigungsneckerei' có tính chất tình cảm, còn 'Neckerei' chỉ đơn giản là trò đùa.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Zuneigung' (tình cảm) và 'Neckerei' (trò đùa), thể hiện sự kết hợp giữa tình cảm và trò đùa.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc mối quan hệ thân thiết.