Hingabe

/ˈhɪŋɡaːbə/
sự hiến dâng, sự tận tâm

Sie widmete ihre ganze Hingabe der Musik.

Cô ấy dành toàn bộ sự tận tâm của mình cho âm nhạc.


trang trọngthông thường

Sự hiến dâng, sự tận tâm, sự dâng hiến toàn bộ tâm trí và cảm xúc cho một mục đích hoặc người nào đó.

Seine Hingabe für die Wissenschaft war bewundernswert.

Sự tận tâm của anh ấy với khoa học rất đáng ngưỡng mộ.

Sie zeigte große Hingabe in ihrem Beruf.

Cô ấy thể hiện sự tận tâm lớn trong nghề nghiệp của mình.

Thường dùng để mô tả sự cam kết sâu sắc và không mệt mỏi đối với một mục tiêu hoặc người nào đó.

Cụm từ kết hợp

Hingabe zeigenthể hiện sự tận tâmHingabe für etwassự tận tâm dành cho cái gì đó

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'Hingabe' và 'Leidenschaft'

'Hingabe' nhấn mạnh sự hiến dâng toàn bộ, còn 'Leidenschaft' nhấn mạnh sự hứng thú và nhiệt tình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'hingeben' (hiến dâng) + hậu tố '-ung' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực để mô tả sự cam kết sâu sắc và không mệt mỏi.

Phân tích từ

hin-
hiến dâng
prefix
+
-gabe
sự hiến dâng
root
Từ Điển Đức Việt