Looking up...
Seine Affenliebe für seinen Sohn macht ihn blind für dessen Fehler.
Tình yêu mù quáng của anh ấy dành cho con trai khiến anh ấy không nhìn thấy lỗi lầm của đứa trẻ.
Tình yêu mù quáng, sự yêu thương thái quá đến mức không nhận ra khuyết điểm của người được yêu.
Manchmal ist Affenliebe gut gemeint, aber schadet am Ende mehr als sie nützt.
Đôi khi tình yêu mù quáng xuất phát từ thiện ý, nhưng cuối cùng lại gây hại nhiều hơn lợi.
Seine Affenliebe für seinen Hund ist fast schon lächerlich.
Tình yêu mù quáng của anh ấy dành cho con chó gần như là vô lý.
Thường được dùng để chỉ tình yêu thương thái quá, đặc biệt trong mối quan hệ gia đình (cha mẹ-con cái, vợ chồng) hoặc tình yêu dành cho vật nuôi.
Sử dụng 'Affenliebe' khi muốn nhấn mạnh sự thái quá, thiếu tỉnh táo trong tình yêu thương. 'Liebe' đơn thuần chỉ là tình yêu bình thường, không mang sắc thái tiêu cực.
Chỉ dùng khi tình yêu thương dẫn đến sự thiếu khách quan, thậm chí là bao che cho những hành vi sai trái của người được yêu. Không dùng để miêu tả tình yêu lành mạnh.
Từ ghép giữa 'Affe' (khỉ) và 'Liebe' (tình yêu). Nguồn gốc xuất phát từ quan sát hành vi của khỉ khi chúng bảo vệ con non một cách thái quá, ngay cả khi con non có hành vi sai trái. Thuật ngữ này lần đầu tiên được ghi nhận vào thế kỷ 18 trong ngữ cảnh văn học Đức.
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tỉnh táo trong tình yêu thương. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện tình yêu chân thành.