Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Adresse ändern

Adresse ändern

/aˈdʁɛsə ˈɛndɐn/
thay đổi địa chỉ

Ich muss meine Adresse ändern, weil ich umgezogen bin.

Tôi phải thay đổi địa chỉ vì đã chuyển nhà.


trang trọngthông thường

Thay đổi thông tin địa chỉ của một người hoặc tổ chức, thường liên quan đến việc cập nhật hồ sơ, tài khoản hoặc thông tin liên lạc.

Bitte ändern Sie Ihre Adresse im System, sobald Sie umziehen.

Vui lòng thay đổi địa chỉ của bạn trong hệ thống ngay khi bạn chuyển nhà.

Die Firma hat ihre Adresse geändert, um näher an den Kunden zu sein.

Công ty đã thay đổi địa chỉ để gần hơn với khách hàng.

Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, tài chính hoặc cập nhật thông tin cá nhân.

Cụm từ kết hợp

Adresse ändern lassenđể người khác thay đổi địa chỉAdresse im System ändernthay đổi địa chỉ trong hệ thống

Từ đồng nghĩa

Adresse aktualisierenAdresse korrigieren

Từ trái nghĩa

Adresse beibehalten

Cụm từ liên quan

Umzugcụm từ
chuyển nhà
Hausnummercụm từ
số nhà

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Khi thay đổi địa chỉ trong các thủ tục hành chính hoặc tài chính, hãy sử dụng ngữ cảnh chính thức để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Đảm bảo thông tin chính xác

Khi thay đổi địa chỉ, hãy đảm bảo thông tin mới là chính xác để tránh các vấn đề trong tương lai.

Nguồn gốc từ

Từ 'Adresse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'adresse' (địa chỉ), và 'ändern' có nghĩa là 'thay đổi' trong tiếng Đức.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, tài chính hoặc cập nhật thông tin cá nhân. Có thể liên quan đến việc chuyển nhà, cập nhật hồ sơ hoặc thông tin liên lạc.

Phân tích từ

Adresse
địa chỉ
root
+
ändern
thay đổi
root
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.