Affe

/ˈafə/
con khỉ

Der Affe klettert auf den Baum.

Con khỉ trèo lên cây.


chung

động vật linh trưởng có đuôi, thuộc họ khỉ

Im Zoo haben wir einen schwarzen Affen gesehen.

Ở sở thú, chúng tôi đã nhìn thấy một con khỉ đen.

Thường dùng để chỉ các loài khỉ có đuôi, phân biệt với loài vượn (Affe vs. Menschenaffe).

thông thường

người hay hành động ngớ ngẩn, giống như khỉ

Hör auf, dich wie ein Affe zu benehmen!

Đừng có cư xử như khỉ nữa!

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc mỉa mai.

Cụm từ kết hợp

Affe machenlàm trò ngớ ngẩnsich zum Affen machentự biến mình thành trò cười

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

da liegt der Affe begrabenthành ngữ
đó là điều quan trọng nhất, chỗ bí mật

Mẹo hay

Phân biệt Affe và Menschenaffe

Affe chỉ khỉ có đuôi (như khỉ đuôi dài, khỉ đột), còn Menschenaffe chỉ vượn không đuôi (tinh tinh, đười ươi, gorilla).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Affe' trong ngữ cảnh trang trọng chỉ loài vật; trong ngữ cảnh thân mật/mỉa mai có thể chỉ người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ *affo, bắt nguồn từ tiếng Latin *simius, cuối cùng từ tiếng Hy Lạp *simos* (mũi cong, đặc điểm của khỉ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Affe' chủ yếu dùng cho khỉ có đuôi, trong khi 'Menschenaffe' chỉ loài vượn không đuôi. Không dùng 'Affe' để chỉ con người theo nghĩa xúc phạm trừ trường hợp ngữ cảnh thân mật/mỉa mai.

Phân tích từ

Affe
khỉ
root
Từ Điển Đức Việt