Looking up...
Bitte bestätigen Sie Ihre Adresse, um das Paket zu erhalten.
Vui lòng xác nhận địa chỉ của bạn để nhận gói hàng.
Xác nhận hoặc xác thực một địa chỉ (ví dụ: địa chỉ email, địa chỉ nhà) để đảm bảo tính chính xác hoặc để hoàn thành một giao dịch.
Der Verkäufer bat den Kunden, seine Lieferadresse zu bestätigen.
Người bán hàng yêu cầu khách hàng xác nhận địa chỉ giao hàng của mình.
Bitte bestätigen Sie Ihre E-Mail-Adresse, um das Konto zu aktivieren.
Vui lòng xác nhận địa chỉ email của bạn để kích hoạt tài khoản.
Thường được sử dụng trong giao dịch trực tuyến, đăng ký tài khoản hoặc giao hàng.
Khi mua sắm trực tuyến, hãy luôn xác nhận địa chỉ giao hàng để tránh sai sót.
Xác nhận địa chỉ là bước quan trọng để đảm bảo thông tin giao hàng hoặc liên lạc chính xác.
Từ 'Adresse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'adresse' (địa chỉ), còn 'bestätigen' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'bestätigen' (xác nhận).
Thường được sử dụng trong các giao dịch trực tuyến, đăng ký tài khoản hoặc giao hàng để đảm bảo thông tin chính xác.