Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Beeinflussen

Beeinflussen

/bəˈʔaɪnˌflʊsən/
ảnh hưởng

Die Medien können die öffentliche Meinung beeinflussen.

Các phương tiện truyền thông có thể ảnh hưởng đến ý kiến công chúng.


trang trọngthông thường

Làm thay đổi hoặc có tác động đến cách nghĩ, cảm nhận hoặc hành động của ai đó.

Seine Worte haben mich stark beeinflusst.

Các lời nói của anh ấy đã ảnh hưởng rất lớn đến tôi.

Die Umweltverschmutzung beeinflusst die Gesundheit der Menschen.

Sự ô nhiễm môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe của con người.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, tâm lý hoặc môi trường.

Cụm từ kết hợp

positiv beeinflussenảnh hưởng tích cựcnegativ beeinflussenảnh hưởng tiêu cựcdie Meinung beeinflussenảnh hưởng đến ý kiến

Từ đồng nghĩa

auswirkenbeeinträchtigenverändern

Từ trái nghĩa

unbeeinflusst lassenignorieren

Cụm từ liên quan

unter dem Einfluss stehencụm từ
bị ảnh hưởng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, tâm lý hoặc môi trường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'be-' (tác động) và động từ 'einflussen' (tác động, ảnh hưởng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, tâm lý hoặc môi trường.

Phân tích từ

be-
tác động
prefix
+
einflussen
tác động, ảnh hưởng
root
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.