không đẹp

kʰəwŋ ɗɛp
phrase中级 不漂亮
非正式

指某人或某物外表不美观,不符合审美标准。

Tôi thấy bức tranh này không đẹp.

我认为这幅画不漂亮。

Mặt nạ này không đẹp, tôi không thích.

这个面具不漂亮,我不喜欢。

💡

通常用于形容人、物品或艺术品的外观不美观。

💡专业提示

礼貌用语

在评论他人外貌时,建议使用更委婉的表达方式,如 'không phù hợp với tôi'(不符合我的审美)。

黄金法则

避免直接批评

在正式或礼貌的场合中,避免直接使用 'không đẹp' 来评价他人,以免显得冒犯。

📖词源

由 'không'(不)和 'đẹp'(漂亮)组成,直接表达否定的审美判断。

📝用法说明

在正式场合中,可以用 'xấu' 代替 'không đẹp' 以避免显得过于直接。

单词拆解

không
prefix
+
đẹp
漂亮
root
Từ Điển Việt Trung