For Individuals
|
For Teachers
Vocapedia
EN → VI
Search
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
người mua
/ŋɨ˧˦ muə̯˧˦/
noun
★
中级
Save to my dictionary
正式
买家,指购买商品或服务的人。
Cửa hàng này có nhiều người mua.
这家店有很多买家。
💡
在商业交易中常用。
搭配
người mua tiềm năng
潜在买家
Từ Điển Việt Trung