người mua
买家Cửa hàng này có nhiều người mua.
这家店有很多买家。
正式
买家,指购买商品或服务的人。
Cửa hàng này có nhiều người mua.
这家店有很多买家。
在商业交易中常用。
搭配
Từ Điển Việt Trung
Cửa hàng này có nhiều người mua.
这家店有很多买家。
买家,指购买商品或服务的人。
Cửa hàng này có nhiều người mua.
这家店有很多买家。
在商业交易中常用。