người mua

/ŋɨ˧˦ muə̯˧˦/
买家

Cửa hàng này có nhiều người mua.

这家店有很多买家。


正式

买家,指购买商品或服务的人。

Cửa hàng này có nhiều người mua.

这家店有很多买家。

在商业交易中常用。

搭配

Từ Điển Việt Trung