người mua

/ŋɨ˧˦ muə̯˧˦/
noun中级
正式

买家,指购买商品或服务的人。

Cửa hàng này có nhiều người mua.

这家店有很多买家。

💡

在商业交易中常用。

搭配

người mua tiềm năng潜在买家
Từ Điển Việt Trung