giữ trong tâm trí

/zɨw˧ˀ˦ ʈəwŋ˧ˀ˦ təm˧ˀ˦ tɹi˧ˀ˦/
phrase中级 记住
非正式

记住某事或某人,不让其从记忆中消失

Tôi sẽ giữ trong tâm trí những lời khuyên của bà.

我会记住奶奶的教诲。

Hãy giữ trong tâm trí những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

要记住生活中美好的事物。

💡

常用于表达对某人或某事的珍视和不忘

相关短语

nhớ mãi短语
永远记得

💡专业提示

使用场景

多用于情感表达或对重要事物的纪念

📖词源

由 'giữ'(保持)和 'tâm trí'(心智/记忆)组合而成,字面意思是 '保持在心智中'

📝用法说明

多用于表达对某人或某事的珍视和不忘,强调记忆的持久性

单词拆解

giữ
保持
root
+
trong
preposition
+
tâm trí
心智/记忆
noun
Từ Điển Việt Trung