giữ trong tâm trí
记住Anh luôn giữ trong tâm trí những khoảnh khắc đẹp nhất với em.
他总是记住与她最美好的瞬间。
非正式
记住某事或某人,不让其从记忆中消失
Tôi sẽ giữ trong tâm trí những lời khuyên của bà.
我会记住奶奶的教诲。
Hãy giữ trong tâm trí những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
要记住生活中美好的事物。
常用于表达对某人或某事的珍视和不忘
相关短语
专业提示
使用场景
多用于情感表达或对重要事物的纪念
词源
由 'giữ'(保持)和 'tâm trí'(心智/记忆)组合而成,字面意思是 '保持在心智中'
用法说明
多用于表达对某人或某事的珍视和不忘,强调记忆的持久性
单词拆解
giữ
保持
roottrong
在
prepositiontâm trí
心智/记忆
nounTừ Điển Việt Trung