chủ quán

/cṵ˧˩ kwaːn˧˦/
noun phrase中级💡 店主
正式

经营小型商店、餐馆或咖啡馆的主人

Chủ quán quyết định tăng giá thức ăn vì chi phí nguyên liệu tăng.

由于原材料成本上涨,店主决定提高食物价格。

Chủ quán quán trà sữa luôn quan tâm đến sức khỏe khách hàng.

这家奶茶店的店主总是关心顾客的健康。

💡

通常指个体经营的小型商铺主,如咖啡馆、餐厅、茶饮店等。

💡专业提示

区分"chủ quán"与"chủ tiệm"

"chủ quán"通常指餐饮店(如咖啡馆、餐厅)的主人,而"chủ tiệm"泛指各类店铺的主人(如商店、理发店等)。

黄金法则

商铺主的称呼

在越南语中,"chủ quán"特指餐饮店主,而"chủ cửa hàng"或"chủ tiệm"可泛指任何店铺主。

📖词源

由越南语"chủ"(主人、老板)与"quán"(店铺、商店)组合而成,字面意为"店铺的主人"。

📝用法说明

常用于描述个体经营的小型商业场所主,如咖啡馆、餐厅、杂货店等。在正式场合可替换为"chủ tiệm"或"chủ cửa hàng"。

单词拆解

chủ
主人、老板、所有者
root
+
quán
店铺、商店、小型餐饮场所
root
Từ Điển Việt Trung