tất cả

/tət˧˥ kə˧˩/
determinerpronoun初级 全部
正式

所有的,一切的

Tất cả học sinh đều phải tham gia kỳ thi.

所有学生都必须参加考试。

Tôi đã xem tất cả bộ phim này.

我已经看了这部电影的全部。

💡

用于强调整体性或全部数量,通常置于名词前。

相关短语

💡专业提示

避免重复

在口语中,'tất cả mọi' 有时可简化为 'mọi',如 'mọi người'(所有人),但书面语中建议保留完整形式以示正式。

黄金法则

位置规则

作为限定词时,'tất cả' 必须置于名词或代词之前,如 'tất cả sách'(所有书)。

📖词源

由两个词组成:'tất' (完整、全部) + 'cả' (整个)。'tất' 源自古汉语 '毕' (bì, 完全),'cả' 可能源自闽南语词汇。

📝用法说明

1. 通常与名词连用,如 'tất cả học sinh'(所有学生)。2. 可单独使用作代词,如 'Tất cả đều tốt.'(一切都好)。3. 正式书面语中常用,口语中有时可省略。

单词拆解

tất
完整、全部
root
+
cả
整个、全部
root
Từ Điển Việt Trung