Looking up...
Tất cả mọi người đều có quyền bình đẳng.
所有人都有平等的权利。
所有的,一切的
Tất cả học sinh đều phải tham gia kỳ thi.
所有学生都必须参加考试。
Tôi đã xem tất cả bộ phim này.
我已经看了这部电影的全部。
用于强调整体性或全部数量,通常置于名词前。
在口语中,'tất cả mọi' 有时可简化为 'mọi',如 'mọi người'(所有人),但书面语中建议保留完整形式以示正式。
作为限定词时,'tất cả' 必须置于名词或代词之前,如 'tất cả sách'(所有书)。
由两个词组成:'tất' (完整、全部) + 'cả' (整个)。'tất' 源自古汉语 '毕' (bì, 完全),'cả' 可能源自闽南语词汇。
1. 通常与名词连用,如 'tất cả học sinh'(所有学生)。2. 可单独使用作代词,如 'Tất cả đều tốt.'(一切都好)。3. 正式书面语中常用,口语中有时可省略。