Looking up...
Sản phẩm này có bao bì rất đẹp mắt.
这个产品的包装材料非常吸引人。
用于包装商品的材料,包括纸盒、塑料袋、标签等。
Công ty đầu tư nhiều vào thiết kế bao bì để tăng sức cạnh tranh.
公司在包装设计上投入大量资金以提高竞争力。
在商业领域,包装不仅保护产品,还能传达品牌形象和吸引消费者。
包装方式或包装工艺。
Bao bì thân thiện với môi trường đang trở thành xu hướng.
环保包装正成为一种趋势。
常见于产品策划与市场营销讨论中。
‘bao bì’指包装材料本身,‘đóng gói’指包装的动作或过程。例如:‘Thiết kế bao bì’(包装设计)vs ‘quá trình đóng gói’(包装流程)。
在商务沟通中,‘bao bì’常与‘sản phẩm’(产品)搭配,如‘sản phẩm có bao bì hấp dẫn’(包装吸引人的产品)。
由‘bao’(包裹)和‘bì’(遮蔽、保护)组成,字面义为‘包裹保护物’。在现代商业中发展为专业术语。
在越南语中,‘bao bì’为中性词,既可指具体的包装材料,也可指抽象的包装概念。在中文中,对应‘包装材料’或‘包装’(作名词时)。