Looking up...
Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
신용카드로 결제하고 싶어요.
결제하다
Khách sạn yêu cầu thanh toán trước khi nhận phòng.
호텔은 체크인 전에 결제를 요구합니다.
Bạn có thể thanh toán trực tuyến hoặc tại cửa hàng.
온라인 또는 매장에서 결제하실 수 있습니다.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, ngân hàng, hoặc giao dịch tài chính.
Cả hai đều chỉ việc trao đổi tiền, nhưng 'thanh toán' thường mang tính chính thức, liên quan đến giao dịch thương mại hoặc hệ thống tài chính (ví dụ: thanh toán hóa đơn điện thoại). 'Trả tiền' có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn (ví dụ: trả tiền cho người bán hàng).
Từ 'thanh' (清, thanh toán) + 'toán' (算, tính toán). Thuật ngữ kế toán thời phong kiến chỉ việc quyết toán sổ sách.
Dùng phổ biến trong giao dịch hàng ngày, đặc biệt khi đề cập đến việc thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ, hoặc hóa đơn. Không dùng cho nghĩa 'trả tiền phạt' (trừ khi ngữ cảnh tài chính rõ ràng).