thanh toán hóa đơn tiền điện

/tʰan˧˩ to̰n˧˩ hwaː˧˩ ɗo̰n˧˩ tḭən˧˩ ɗiə̰n˧˩/
전기 요금 납부

Tôi đi thanh toán hóa đơn tiền điện tại bưu điện.

저는 우체국에 가서 전기 요금을 납부했습니다.


금융
격식체

전기 사용료를 계산하고 납부하는 절차

Công ty điện lực gửi hóa đơn tiền điện hàng tháng.

전력 회사는 매달 전기 요금 고지서를 보냅니다.

Bạn có thể thanh toán hóa đơn tiền điện qua ngân hàng hoặc ứng dụng di động.

전기 요금은 은행이나 모바일 앱으로 납부할 수 있습니다.

Hóa đơn tiền điện thường bao gồm số tiền sử dụng, phí dịch vụ và thuế.

프로 팁

납부 방법 확인하기

전기 요금을 납부하는 방법은 여러 가지가 있습니다. 거주 지역의 전력 회사 웹사이트나 모바일 앱을 확인하여 편리한 방법을 선택하세요. 일부 지역에서는 은행이나 우체국을 통해서도 납부가 가능합니다.

황금 법칙

기한 내 납부하기

전기 요금은 납부 기한을 엄수해야 합니다. 연체 시 연체료가 발생할 수 있으며, 경우에 따라 서비스 중단이 발생할 수 있습니다.

사용 참고

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và dịch vụ công. Tại Việt Nam, hóa đơn tiền điện có thể thanh toán qua ngân hàng, bưu điện, ứng dụng di động hoặc trực tiếp tại trung tâm dịch vụ điện lực.

단어 분해

thanh toán
납부하다
verb
+
hóa đơn
청구서
noun
+
tiền điện
전기 요금
noun
Từ Điển Việt Hàn