cơ chế điều chỉnh giá điện định kỳ

/ko˧˥ ce˧˩ ʔɗiɛ̰˧˩ʔ t͡ɕwiŋ˧˩˧ za᷉ː˧˩˧ ʔɗiə̰nʔ cɨ̰˧˩ʔ ɗɨ̰ŋ˧˩ kḭ/
정기 전기요금 조정 제도

Cơ chế điều chỉnh giá điện định kỳ giúp ổn định thị trường điện và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

정기 전기요금 조정 제도는 전기 시장을 안정시키고 소비자 권리를 보호하는 데 도움이 된다.


법률
격식체

정부가 전기 요금을 일정한 주기(예: 6개월 또는 1년)로 조정하는 공식 제도

Bộ Công Thương vừa ban hành cơ chế điều chỉnh giá điện định kỳ theo quy định mới.

상공부는 새로운 규정에 따라 정기 전기요금 조정 제도를 발표했다.

Cơ chế này nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong giá điện.

이 제도는 전기요금의 투명성과 공정성을 보장하기 위한 것이다.

이 제도는 주로 발전소 운영 비용, 연료 가격, 인플레이션 등을 고려하여 전기 요금을 조정한다.

관련 표현

ổn định giá điện
전기요금을 안정시키다

프로 팁

Phân biệt 'điều chỉnh giá điện định kỳ' và 'điều chỉnh giá điện theo thị trường'

Cơ chế điều chỉnh giá điện định kỳ thường do chính phủ quyết định theo chu kỳ cố định (ví dụ: 6 tháng/lần) dựa trên các yếu tố như chi phí sản xuất, lạm phát. Trong khi đó, cơ chế giá điện theo thị trường thay đổi liên tục dựa trên cung cầu điện năng.

황금 법칙

Khi nào sử dụng thuật ngữ này?

Sử dụng khi thảo luận về chính sách năng lượng, báo cáo tài chính của doanh nghiệp điện lực, hoặc các vấn đề liên quan đến quản lý giá cả trong ngành điện.

어원

Từ 'cơ chế' (mechanism/system), 'điều chỉnh' (adjustment), 'giá điện' (electricity price), và 'định kỳ' (periodic). Thuật ngữ này được hình thành từ nhu cầu quản lý thị trường điện năng trong bối cảnh kinh tế biến động.

사용 참고

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo cáo kinh tế và thảo luận về chính sách năng lượng. Cần phân biệt với 'cơ chế giá điện thị trường' (market-based electricity pricing mechanism) vốn dựa trên cung cầu thay vì điều chỉnh theo chu kỳ cố định.

단어 분해

cơ chế
mechanism/system
root
+
điều chỉnh
adjustment
root
+
giá điện
electricity price
compound
+
định kỳ
periodic
root
Từ Điển Việt Hàn