cơ chế giá điện cố định
고정 전기요금제Chính phủ đã áp dụng cơ chế giá điện cố định trong 5 năm qua để ổn định chi phí sinh hoạt.
정부가 지난 5년간 생활비를 안정시키기 위해 고정 전기요금제를 적용해 왔다.
전기요금을 일정 기간 동안 고정하여 변동 없이 적용하는 제도
Cơ chế giá điện cố định giúp người dân tránh được rủi ro do biến động giá nhiên liệu.
고정 전기요금제는 연료 가격 변동 위험으로부터 시민을 보호하는 데 도움이 된다.
Doanh nghiệp sản xuất lớn hưởng lợi từ cơ chế giá điện cố định vì có thể lập kế hoạch tài chính lâu dài.
대규모 생산 기업은 고정 전기요금제 덕에 장기 재정 계획을 세울 수 있어 이득을 본다.
Thường áp dụng trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế hoặc biến động giá năng lượng mạnh.
콜로케이션
관련 표현
프로 팁
Phân biệt 'cố định' và 'biến đổi' trong ngành điện
Trong ngành điện, 'cố định' (fixed) thường đi kèm với hợp đồng dài hạn, trong khi 'biến đổi' (variable) phản ánh giá thị trường theo giờ/ngày. Ví dụ: 'giá điện cố định 5 năm' vs 'giá điện theo giờ'.
황금 법칙
Khi nào dùng 'cơ chế giá điện cố định'?
Dùng khi nói về hệ thống chính sách (chứ không phải mức giá đơn thuần). Ví dụ: 'Chính phủ ban hành cơ chế giá điện cố định' (O) vs 'Giá điện cố định là 1.500đ/kWh' (X).
어원
Từ 'cơ chế' (mechanism) + 'giá' (price) + 'điện' (electricity) + 'cố định' (fixed). Dịch sát nghĩa là 'mechanism of fixed electricity price'.
사용 참고
Thuật ngữ thường dùng trong chính sách năng lượng và quản lý kinh tế vĩ mô. Cần phân biệt với 'giá điện cố định' (chỉ mức giá) và 'cơ chế giá điện cố định' (hệ thống quản lý).