đẹp

/ʔɗɛ̰ˀp̚˧˩/
adjectiveCơ bản có vẻ đẹp, gây ấn tượng tốt
chung

có vẻ đẹp về hình thức, ngoại hình, hoặc gây ấn tượng tích cực về mặt thẩm mỹ

Bức tranh này rất đẹp.

Bức tranh này có giá trị thẩm mỹ cao.

Anh ấy hát rất hay, giọng đẹp.

Giọng hát của anh ấy rất dễ nghe, thu hút.

💡

Có thể dùng để miêu tả người, vật, cảnh quan, âm thanh, hoặc trải nghiệm. Thường kết hợp với các từ chỉ mức độ như 'rất', 'quá', 'hơi'.

văn chương

tốt đẹp, thuận lợi, may mắn (thường trong ngữ cảnh trừu tượng)

Cuộc đời cô ấy đã trải qua nhiều điều không đẹp.

Cuộc đời cô ấy từng gặp nhiều khó khăn.

Chúc anh một ngày đẹp trời.

Chúc anh một ngày tốt lành.

💡

Thường dùng trong lời chúc, đối lập với 'xấu' hoặc 'không may'.

Cụm từ kết hợp

đẹp traihandsome (dùng cho nam giới)đẹp gáibeautiful (dùng cho nữ giới)đẹp mắtpleasing to the eyeđẹp lòngto one's likingđẹp như tranhas beautiful as a painting

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

đẹp người đẹp nếttục ngữ
vừa xinh đẹp vừa có phẩm chất tốt
đẹp như mơcụm từ
rất đẹp, như trong tưởng tượng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'đẹp' trong so sánh

Khi so sánh, dùng 'hơn' hoặc 'nhất': 'Cô ấy đẹp hơn chị gái' hoặc 'Đây là bức tranh đẹp nhất triển lãm'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa trừu tượng và nghĩa hình thức

'Đẹp' có thể chỉ vẻ bề ngoài (đẹp trai) hoặc phẩm chất (đẹp lòng). Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt cổ 'đẹp', có nguồn gốc từ tiếng Mường cổ 'tép' (tốt, đẹp). Có liên hệ với từ 'đẹp' trong tiếng Tày-Nùng. Ban đầu chỉ về vẻ bề ngoài, sau mở rộng sang nghĩa trừu tượng.

📝Ghi chú sử dụng

Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể đứng trước danh từ (đẹp người) hoặc sau động từ (hát hay, trông đẹp). Không dùng để miêu tả hành động trừ phi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 'lối sống đẹp').

Phân tích từ

đẹp
có vẻ đẹp, gây ấn tượng tốt
root
Từ Điển Tiếng Việt