vàng

/vaːŋ˧˥/
nounCơ bản
chung

Kim loại quý hiếm có màu vàng sáng, được sử dụng làm trang sức và trong các ứng dụng tài chính.

Vàng được sử dụng rộng rãi trong ngành trang sức.

Kim loại quý hiếm này được sử dụng rộng rãi trong ngành trang sức.

Giá vàng tăng lên do sự bất ổn chính trị.

Giá kim loại quý hiếm này tăng lên do sự bất ổn chính trị.

💡

Vàng cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng công nghệ cao.

chung

Màu vàng, một trong những màu cơ bản trong màu sắc.

Cây bông vàng rực rỡ dưới ánh nắng.

Cây bông màu vàng rực rỡ dưới ánh nắng.

💡

Màu vàng thường liên quan đến sự giàu có và sự sung túc.

Cụm từ kết hợp

vàng 24kvàng có độ tinh khiết cao nhấtvàng trắngvàng được pha trắng để tạo ra màu bạcvàng ròngvàng không pha tạp chất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vàng soncụm từ
vàng được sử dụng trong trang sức và mỹ thuật
vàng ròngcụm từ
vàng không pha tạp chất

💡Mẹo hay

Sử dụng 'vàng' trong ngữ cảnh tài chính

Khi nói về giá trị tài chính, 'vàng' thường được sử dụng để chỉ kim loại quý hiếm và giá trị của nó.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'vàng' và 'bạc'

'Vàng' và 'bạc' là hai kim loại quý hiếm khác nhau, với giá trị và ứng dụng khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'vàng' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, liên quan đến màu sắc và kim loại quý hiếm.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'vàng' thường được sử dụng để chỉ kim loại quý hiếm và màu sắc. Trong tiếng Việt, nó cũng có thể được sử dụng trong các biểu tượng văn hóa và kinh tế.

Phân tích từ

vàng
kim loại quý hiếm
root
Từ Điển Tiếng Việt