bạc

/ɓaːk/
nounTrung cấp
chung

Kim loại quý có màu trắng bạc, được sử dụng trong trang sức, điện tử và y tế.

Chị ấy mơ ước có một chiếc nhẫn bằng bạc.

Cô ấy muốn sở hữu một chiếc nhẫn bằng bạc.

Bạc được sử dụng trong các linh kiện điện tử.

Bạc là một thành phần quan trọng trong các bộ phận điện tử.

💡

Bạc có tính dẫn điện cao và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghệ.

💰Tài chính
historical

Tiền giấy hoặc tiền xu có giá trị tương đương với kim loại bạc.

Trước đây, tiền bạc được sử dụng như một phương tiện trao đổi chính.

Tiền bạc từng là phương tiện thanh toán chính trong lịch sử.

💡

Hiện nay, tiền bạc không còn được sử dụng như một phương tiện thanh toán chính.

Cụm từ kết hợp

bạc thaubạc có độ tinh khiết caobạc mạbạc được phủ lên một vật khácbạc rửabạc đã được tinh chế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bạc mạ vàngcụm từ
bạc được phủ một lớp vàng
bạc rửacụm từ
bạc đã được tinh chế

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'bạc' và 'vàng' có sự khác biệt rõ rệt về màu sắc và giá trị.

Quy tắc vàng

Kim loại quý

Bạc là một kim loại quý được sử dụng rộng rãi trong trang sức và công nghệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán '白銀' (bạch ngân), nghĩa là 'bạc trắng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'bạc' thường được sử dụng để chỉ kim loại quý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ tiền giấy hoặc tiền xu trong ngữ cảnh lịch sử.

Phân tích từ

bạc
kim loại quý
root
Từ Điển Tiếng Việt