Looking up...
Cửa hàng nhỏ chuyên phục vụ đồ uống có cồn là cà phê, thường có không gian thoải mái để khách ngồi uống.
Quán cà phê này có nhiều loại hạt cà phê ngon.
Cửa hàng này cung cấp nhiều loại hạt cà phê chất lượng cao.
Chúng tôi gặp nhau ở quán cà phê quen thuộc.
Chúng tôi hẹn gặp nhau tại quán cà phê thường xuyên lui tới.
Thường được viết tắt là 'quán cafe' trong giao tiếp hàng ngày.
'Quán cà phê' thường chỉ những nơi nhỏ, đơn giản, trong khi 'tiệm cà phê' có thể ám chỉ những nơi trang trọng hơn, có thể là chuỗi cửa hàng.
Dùng 'quán cà phê' khi nói về nơi phục vụ đồ uống có cồn là cà phê, thường có không gian để khách ngồi. Tránh dùng cho nơi chỉ bán cà phê mang đi.
Từ 'quán' (tiếng Hán: 館, nghĩa là cửa hàng, nơi kinh doanh) kết hợp với 'cà phê' (từ tiếng Pháp 'café', bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'qahwa').
Trong tiếng Việt, 'quán cà phê' có thể dùng để chỉ bất kỳ nơi nào phục vụ cà phê, từ quán nhỏ ven đường đến chuỗi cửa hàng lớn. Có thể viết tắt thành 'quán cafe' trong giao tiếp không trang trọng.