cửa hàng cà phê
/kɨə haːŋ kaː pe/phrase★Cơ bản— quán cà phê
thông thường
quán bán cà phê và các đồ uống khác
Chúng tôi đã đến cửa hàng cà phê gần nhà để làm việc.
Chúng tôi đã đến quán cà phê gần nhà để làm việc.
Cửa hàng cà phê này có không gian thoải mái và cà phê ngon.
Quán cà phê này có không gian thoải mái và cà phê ngon.
💡
Thường được gọi tắt là 'quán cà phê'.
Cụm từ kết hợp
cửa hàng cà phê nhỏquán cà phê nhỏcửa hàng cà phê 24/7quán cà phê hoạt động 24/7
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Gọi tắt
Trong tiếng Việt, 'cửa hàng cà phê' thường được gọi tắt là 'quán cà phê'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'cửa hàng' (cửa hàng bán hàng) kết hợp với 'cà phê' (thức uống).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'cửa hàng cà phê' thường được gọi tắt là 'quán cà phê'.
Phân tích từ
cửa hàng
chỗ bán hàng
rootcà phê
thức uống từ hạt cà phê
rootTừ Điển Tiếng Việt