một số

/mot so/
phraseCơ bản
trang trọng

Dùng để chỉ một số lượng không xác định hoặc một phần của một nhóm

Một số sinh viên đã tham gia hội thảo.

Một vài sinh viên đã tham gia buổi hội thảo.

Một số người không đồng ý với quyết định này.

Một phần người không đồng ý với quyết định này.

💡

Thường dùng để chỉ số lượng không rõ hoặc một phần của một nhóm lớn hơn.

Cụm từ kết hợp

một số ngườimột vài ngườimột số trường hợpmột vài trường hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

một số ítcụm từ
một số ít người hoặc vật

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chung

Phrase này thường dùng để chỉ số lượng không rõ hoặc một phần của một nhóm lớn hơn.

Quy tắc vàng

Không dùng cho số lượng chính xác

Không dùng 'một số' khi muốn chỉ số lượng chính xác, ví dụ: 'mười người'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'một' và 'số' kết hợp để chỉ một số lượng không xác định.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ số lượng không rõ hoặc một phần của một nhóm lớn hơn. Thường dùng trong ngữ cảnh chung.

Phân tích từ

một
số một
root
+
số
số lượng
root
Từ Điển Tiếng Việt