rau không thơm
/rāw kɔ̂ŋ tʰəːm/phrase★Trung cấp
thông thường
rau không có mùi thơm hoặc mùi thơm rất nhẹ
Tôi không thích rau không thơm vì chúng không làm cho món ăn ngon hơn.
Tôi không thích rau không có mùi thơm vì chúng không làm cho món ăn ngon hơn.
💡
Thường dùng để mô tả rau không có mùi thơm như rau diếp cá, rau muống, hoặc rau có mùi thơm rất nhẹ.
Cụm từ kết hợp
rau không thơmrau không có mùi thơmmón ăn không thơmmón ăn không có mùi thơm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
rau thơmcụm từ
rau có mùi thơm
món ăn không thơmcụm từ
món ăn không có mùi thơm
💡Mẹo hay
Sử dụng rau thơm
Nếu bạn muốn món ăn có hương vị tốt hơn, hãy chọn rau thơm như rau mùi, rau hương, hoặc rau thơm khác.
⚡Quy tắc vàng
Chọn rau phù hợp
Khi chọn rau, hãy xem xét mùi thơm để đảm bảo món ăn có hương vị tốt.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'rau' và 'không thơm', mô tả rau không có mùi thơm.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ loại rau không có mùi thơm rõ rệt, có thể do cách trồng trọt hoặc loại rau đó.
Phân tích từ
rau
cây rau
rootkhông thơm
không có mùi thơm
phraseTừ Điển Tiếng Việt