Looking up...
nhóm các loại rau có mùi thơm đặc trưng, thường được dùng để trang trí, tăng hương vị hoặc làm gia vị trong ẩm thực
Rau thơm rất quan trọng trong việc chế biến các món phở hay bún bò Huế.
Các loại rau thơm đóng vai trò quan trọng trong việc chế biến các món như phở hay bún bò Huế.
Em hãy mua rau thơm về nấu canh cho ngon.
Hãy mua các loại rau thơm về nấu canh để tăng hương vị.
Thuật ngữ 'rau thơm' thường dùng để chỉ các loại rau có mùi thơm như ngò, húng quế, ngò rí, tía tô, diếp cá, quế, sả, húng chanh, lá lốt, lá chanh, lá nguyệt quế, lá bạc hà, lá hương thảo, lá oải hương, lá bạc hà, lá kinh giới, lá húng tây (oregano), lá húng chanh (thyme), lá húng quế (basil), lá ngò gai (culantro), lá ngò rí (cilantro), lá tía tô (perilla), lá diếp cá (fish mint), lá lốt (wild betel leaf), lá chanh (kaffir lime leaf), lá nguyệt quế (bay leaf), lá sả (lemongrass), lá quế (cinnamon leaf).
Trong tiếng Việt, 'rau thơm' thường dùng để chỉ các loại rau có mùi thơm đặc trưng và được dùng để trang trí hoặc tăng hương vị món ăn. 'Rau gia vị' là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các loại rau thơm và các loại rau không thơm nhưng vẫn được dùng để nêm nếm (ví dụ: lá lốt, lá chanh).
Rau thơm thường được thêm vào cuối quá trình nấu nướng để giữ được hương thơm và màu sắc tươi ngon. Tránh nấu quá lâu vì nhiệt độ cao sẽ làm mất đi mùi thơm đặc trưng.
Từ ghép giữa 'rau' (thực vật nhỏ, thường dùng làm thức ăn) và 'thơm' (có mùi hương dễ chịu). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Việt từ lâu đời, phản ánh vai trò quan trọng của các loại rau có mùi thơm trong ẩm thực truyền thống.
Thuật ngữ 'rau thơm' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ẩm thực gia đình và nhà hàng. Không nên nhầm lẫn với 'rau thơm' là tên gọi chung cho tất cả các loại rau có mùi, vì một số loại rau có thể có mùi nhưng không được coi là 'rau thơm' trong văn hóa ẩm thực Việt Nam (ví dụ: rau muống, rau cải).