Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

rau thơm

/zaw˧˧ tʰəːm˧˩/
noun★Trung cấp— các loại rau có mùi thơm
thông thường

nhóm các loại rau có mùi thơm đặc trưng, thường được dùng để trang trí, tăng hương vị hoặc làm gia vị trong ẩm thực

Rau thơm rất quan trọng trong việc chế biến các món phở hay bún bò Huế.

Các loại rau thơm đóng vai trò quan trọng trong việc chế biến các món như phở hay bún bò Huế.

Em hãy mua rau thơm về nấu canh cho ngon.

Hãy mua các loại rau thơm về nấu canh để tăng hương vị.

💡

Thuật ngữ 'rau thơm' thường dùng để chỉ các loại rau có mùi thơm như ngò, húng quế, ngò rí, tía tô, diếp cá, quế, sả, húng chanh, lá lốt, lá chanh, lá nguyệt quế, lá bạc hà, lá hương thảo, lá oải hương, lá bạc hà, lá kinh giới, lá húng tây (oregano), lá húng chanh (thyme), lá húng quế (basil), lá ngò gai (culantro), lá ngò rí (cilantro), lá tía tô (perilla), lá diếp cá (fish mint), lá lốt (wild betel leaf), lá chanh (kaffir lime leaf), lá nguyệt quế (bay leaf), lá sả (lemongrass), lá quế (cinnamon leaf).

Cụm từ kết hợp

rau thơm tươirau thơm còn tươi, chưa héorau thơm khôrau thơm đã được phơi khô để bảo quảnrau thơm tươirau thơm còn tươi, chưa héorau thơm khôrau thơm đã được phơi khô để bảo quảnrau thơm tươirau thơm còn tươi, chưa héo

Từ đồng nghĩa

rau gia vịrau mùirau thơm gia vị

Từ trái nghĩa

rau không thơmrau vô vị

Cụm từ liên quan

rau sốngcụm từ
các loại rau ăn sống, thường không nấu chín
rau gia vịcụm từ
các loại rau dùng để nêm nếm thức ăn
rau mùicụm từ
ngò rí (cilantro) hoặc ngò tây (parsley)

💡Mẹo hay

Phân biệt rau thơm và rau gia vị

Trong tiếng Việt, 'rau thơm' thường dùng để chỉ các loại rau có mùi thơm đặc trưng và được dùng để trang trí hoặc tăng hương vị món ăn. 'Rau gia vị' là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các loại rau thơm và các loại rau không thơm nhưng vẫn được dùng để nêm nếm (ví dụ: lá lốt, lá chanh).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng rau thơm đúng cách

Rau thơm thường được thêm vào cuối quá trình nấu nướng để giữ được hương thơm và màu sắc tươi ngon. Tránh nấu quá lâu vì nhiệt độ cao sẽ làm mất đi mùi thơm đặc trưng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'rau' (thực vật nhỏ, thường dùng làm thức ăn) và 'thơm' (có mùi hương dễ chịu). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Việt từ lâu đời, phản ánh vai trò quan trọng của các loại rau có mùi thơm trong ẩm thực truyền thống.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ 'rau thơm' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ẩm thực gia đình và nhà hàng. Không nên nhầm lẫn với 'rau thơm' là tên gọi chung cho tất cả các loại rau có mùi, vì một số loại rau có thể có mùi nhưng không được coi là 'rau thơm' trong văn hóa ẩm thực Việt Nam (ví dụ: rau muống, rau cải).

Phân tích từ

rau
thực vật nhỏ, thường dùng làm thức ăn
root
+
thơm
có mùi hương dễ chịu
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.