rẻ

/ɗe˧˩˧/
adjectiveCơ bản
thông thường

Giá thấp hơn bình thường

Cửa hàng này bán hàng rẻ.

Giá hàng ở cửa hàng này thấp hơn so với nơi khác.

Tôi mua được một chiếc áo rẻ.

Tôi mua được một chiếc áo với giá thấp.

💡

Thường dùng để chỉ giá thấp hơn bình thường, nhưng không nhất thiết là rẻ nhất.

Cụm từ kết hợp

rẻ tiềngiá tiền thấprẻ giágiá thấprẻ rẻrất rẻ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rẻ như rácthành ngữ
rất rẻ
rẻ như rẻcụm từ
rất rẻ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'rẻ' để so sánh giá

Thường dùng để so sánh giá giữa các sản phẩm hoặc dịch vụ, ví dụ: 'Sản phẩm này rẻ hơn sản phẩm khác.'

Quy tắc vàng

Không dùng 'rẻ' để chỉ giá cao

Từ 'rẻ' chỉ dùng để mô tả giá thấp, không dùng để chỉ giá cao.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là 'giá thấp' hoặc 'tiết kiệm'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả giá thấp hơn bình thường, nhưng không nhất thiết là rẻ nhất. Có thể dùng để so sánh giá giữa các sản phẩm hoặc dịch vụ.

Từ Điển Tiếng Việt