Looking up...
có giá cao hơn mức bình thường hoặc mong đợi
Căn nhà này đắt lắm, không mua nổi.
Căn nhà này rất đắt, tôi không đủ tiền mua.
Mua đồ ăn ở đây hơi đắt so với chỗ khác.
Giá thức ăn ở đây cao hơn so với những nơi khác.
Thường dùng trong ngữ cảnh mua bán, trao đổi hàng hóa. Có thể kết hợp với từ 'quá' để nhấn mạnh sự đắt đỏ (e.g., 'đắt quá', 'đắt kinh khủng').
quý giá, có giá trị cao về mặt tinh thần hoặc vật chất
Tình cảm của anh ấy đối với em thật đắt.
Tình cảm anh ấy dành cho em rất quý giá.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn thơ hoặc lời nói mang tính trữ tình.
'Đắt' thường nhấn mạnh vào sự so sánh với giá trị thông thường hoặc khả năng chi trả, trong khi 'mắc' thiên về ý nghĩa 'có giá cao' một cách tuyệt đối. Ví dụ: 'Cái áo này mắc quá!' (tuyệt đối đắt) nhưng 'Cái áo này đắt quá so với chất lượng!' (so sánh).
Dùng 'đắt' khi muốn so sánh giá cả vượt mức bình thường hoặc thể hiện sự không hài lòng về giá. Không dùng để khen ngợi sản phẩm trừ khi nói bóng gió (e.g., 'Hàng hiệu thì đắt là phải!').
Từ gốc Hán '貴' (quý), có nghĩa là quý giá, cao cấp. Trong tiếng Việt, 'đắt' phát triển nghĩa từ 'quý giá' sang 'có giá cao' trong ngữ cảnh giao dịch.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, 'đắt' thường đi kèm với các từ chỉ mức độ (quá, kinh khủng, vừa) để thể hiện sự đánh giá về giá cả. 2. Không nên dùng 'đắt' để mô tả giá trị tinh thần trừ trường hợp văn chương hoặc nói bóng gió. 3. Tránh nhầm lẫn với 'đắt' trong 'đắt khách' (có nhiều khách hàng, đông khách) là một nghĩa hoàn toàn khác.