rắc rối

/râk rōi/
adjectiveTrung cấp phức tạp, khó xử
thông thường

Phức tạp, khó xử, có nhiều vấn đề hoặc khó khăn.

Cuộc sống của anh ấy rất rắc rối vì nhiều vấn đề gia đình.

Anh ấy gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống vì những vấn đề gia đình.

Tôi không thích việc rắc rối, tôi thích sự đơn giản.

Tôi không thích những tình huống phức tạp, tôi thích sự đơn giản.

💡

Thường dùng để mô tả tình huống phức tạp hoặc khó xử.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Bạn có thể dùng "rắc rối" để mô tả bất kỳ tình huống phức tạp nào, không chỉ giới hạn trong các vấn đề chuyên môn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình huống phức tạp hoặc khó xử, có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và chuyên môn.

Từ Điển Tiếng Việt