For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

quên

/kwɛn˧ˀ˦/
verb★Cơ bản
thông thường

Quên là hành động không nhớ hoặc không còn giữ trong trí nhớ một thông tin, sự kiện, hoặc một người nào đó.

Tôi đã quên nơi để chìa khóa.

Tôi đã quên nơi để chìa khóa.

Anh ấy quên sinh nhật của em.

Anh ấy quên sinh nhật của em.

💡

Từ 'quên' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả việc mất trí nhớ tạm thời.

Cụm từ kết hợp

quên mấtQuên hoàn toàn, không còn nhớ gì cả.quên điQuên đi một cách vô ý.quên mất điQuên mất một cách hoàn toàn.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

quên mấtcụm từ
Quên hoàn toàn, không còn nhớ gì cả.
quên đicụm từ
Quên đi một cách vô ý.
quên mất đicụm từ
Quên mất một cách hoàn toàn.

💡Mẹo hay

Sử dụng 'quên' trong các tình huống hàng ngày

Từ 'quên' thường được sử dụng để mô tả việc mất trí nhớ tạm thời trong các tình huống hàng ngày, chẳng hạn như quên nơi để chìa khóa hoặc quên sinh nhật của một người.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'quên' với các đối tượng khác nhau

Từ 'quên' có thể được sử dụng với các đối tượng khác nhau như người, sự kiện, hoặc thông tin. Ví dụ: 'Tôi quên nơi để chìa khóa.' hoặc 'Anh ấy quên sinh nhật của em.'

📖Nguồn gốc từ

Từ 'quên' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có liên quan đến việc mất trí nhớ hoặc không còn giữ trong trí nhớ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'quên' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả việc mất trí nhớ tạm thời. Nó có thể được sử dụng với các đối tượng khác nhau như người, sự kiện, hoặc thông tin.

Phân tích từ

quên
Không nhớ, mất trí nhớ
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →