quên mất
/kwən məːt/phrase★Trung cấp
thông thường
Quên mất có nghĩa là quên đi một cách hoàn toàn, không còn nhớ gì về điều đó nữa.
Anh đã quên mất chìa khóa nhà ở đâu.
Anh đã quên mất chìa khóa nhà ở đâu.
Em quên mất tên người đó rồi.
Em quên mất tên người đó rồi.
💡
Thường dùng để nhấn mạnh mức độ quên cao, gần như không còn dấu vết trong trí nhớ.
Cụm từ kết hợp
quên mất tênquên tên ai đóquên mất chìa khóaquên chìa khóa ở đâu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
quên mất đicụm từ
quên đi một cách hoàn toàn
quên mất hếtcụm từ
quên đi tất cả
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống hài hước
Câu 'quên mất' thường được sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ quên cao.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong văn nói chính thức
Câu 'quên mất' thường dùng trong văn nói thông thường, không dùng trong văn nói chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'quên' có nghĩa là không nhớ, còn 'mất' ở đây dùng để tăng cường ý nghĩa, cho thấy mức độ quên cao.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống hài hước hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ quên cao.
Phân tích từ
quên
không nhớ
rootmất
không còn, không còn dấu vết
rootTừ Điển Tiếng Việt