quên mất
/kwən mət/phrase★Trung cấp— quên hoàn toàn, không còn nhớ gì
thông thường
quên hoàn toàn, không còn nhớ gì
Em quên mất nơi anh đã nói với em.
Em không còn nhớ nơi anh đã nói với em.
Anh quên mất ngày sinh nhật của vợ mình.
Anh không còn nhớ ngày sinh nhật của vợ mình nữa.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi về việc quên: 'Anh có quên mất gì không?'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh sự quên hoàn toàn, không còn nhớ gì.
Từ Điển Tiếng Việt