quán
nhà hàngTôi muốn đi ăn ở quán mới mở gần nhà.
Tôi muốn đi ăn ở nhà hàng mới mở gần nhà.
nhà hàng, quán ăn
Quán này phục vụ món ăn ngon và giá cả hợp lý.
Nhà hàng này phục vụ món ăn ngon và giá cả hợp lý.
Thường dùng để chỉ nơi bán đồ ăn uống.
quán rượu, quán bar
Hôm qua tôi đã đến quán uống một ly rượu.
Hôm qua tôi đã đến quán bar uống một ly rượu.
Dùng để chỉ nơi bán rượu hoặc đồ uống có cồn.
quán bán đồ gì đó
Quán này bán sách cũ với giá rất rẻ.
Cửa hàng này bán sách cũ với giá rất rẻ.
Dùng để chỉ nơi bán hàng hóa.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'quán'
Từ 'quán' thường dùng để chỉ nơi bán đồ ăn uống hoặc hàng hóa. Nó có thể được sử dụng để chỉ nhiều loại quán khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'quán' và 'nhà hàng'
Từ 'quán' thường dùng để chỉ nơi bán đồ ăn uống hoặc hàng hóa, trong khi 'nhà hàng' thường dùng để chỉ nơi bán đồ ăn uống với dịch vụ ăn uống.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán-Việt, từ 'quán' có nghĩa là 'nhà hàng' hoặc 'quán bán hàng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'quán' thường dùng để chỉ nơi bán đồ ăn uống hoặc hàng hóa. Nó có thể được sử dụng để chỉ nhiều loại quán khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh.