Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

quán ăn

/kwaːn ʔan/
noun★Trung cấp— nơi phục vụ thức ăn
thông thường

cơ sở nhỏ chuyên phục vụ các món ăn cho khách hàng, thường có quy mô nhỏ hơn nhà hàng

Quán ăn này nổi tiếng với món phở bò.

Món ăn nổi tiếng của nơi này là phở bò.

Chúng tôi ghé quán ăn vỉa hè để mua bánh mì.

Chúng tôi dừng chân tại quán bán bánh mì ven đường.

💡

Từ 'quán' chỉ một cơ sở nhỏ, đơn giản, trong khi 'ăn' chỉ hoạt động ăn uống. Không nên nhầm lẫn với 'nhà hàng' (có quy mô lớn hơn, dịch vụ chuyên nghiệp hơn).

Cụm từ kết hợp

quán ăn vỉa hèquán ăn nhỏ nằm ven đường, thường bán đồ ăn nhanhquán ăn bình dânquán ăn phục vụ món ăn đơn giản, giá cả phải chăngquán ăn sang trọngquán ăn có không gian và dịch vụ cao cấpquán ăn gia đìnhquán ăn nhỏ do gia đình quản lý, thường phục vụ món ăn truyền thống

Từ đồng nghĩa

quán cơmtiệm ănnhà hàng nhỏquán vỉa hè

Từ trái nghĩa

nhà hàng lớnkhách sạncăn hộ tự nấu

Cụm từ liên quan

quán nhậucụm từ
quán chuyên phục vụ rượu bia và đồ nhắm
quán cafecụm từ
quán chuyên phục vụ cà phê và đồ uống
quán trà đácụm từ
quán bán trà đá, thường là đồ uống giải khát

💡Mẹo hay

Phân biệt 'quán ăn' và 'nhà hàng'

'Quán ăn' thường nhỏ, đơn giản, giá cả phải chăng, trong khi 'nhà hàng' có quy mô lớn hơn, dịch vụ chuyên nghiệp, không gian rộng rãi. Ví dụ: 'quán ăn vỉa hè' vs 'nhà hàng sang trọng'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'quán ăn' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'quán ăn' khi nhắc đến những nơi phục vụ thức ăn đơn giản, không cần sự trang trọng. Tránh dùng 'quán ăn' để chỉ những cơ sở cao cấp như 'nhà hàng 5 sao' hay 'khách sạn'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'quán' bắt nguồn từ tiếng Hán '館' (guǎn) nghĩa là nơi chốn, cơ sở. 'Ăn' là từ thuần Việt chỉ hành động tiêu thụ thức ăn. Kết hợp thành 'quán ăn' để chỉ nơi phục vụ thức ăn, xuất hiện trong tiếng Việt từ thế kỷ 20.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về những nơi ăn uống đơn giản, không sang trọng. Có thể kết hợp với tên món ăn (ví dụ: 'quán ăn phở', 'quán ăn bánh mì'). Không dùng để chỉ các cơ sở ăn uống cao cấp như 'nhà hàng 5 sao'.

Phân tích từ

quán
cơ sở nhỏ, nơi chốn
root
+
ăn
hành động tiêu thụ thức ăn
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.