Looking up...
cơ sở nhỏ chuyên phục vụ các món ăn cho khách hàng, thường có quy mô nhỏ hơn nhà hàng
Quán ăn này nổi tiếng với món phở bò.
Món ăn nổi tiếng của nơi này là phở bò.
Chúng tôi ghé quán ăn vỉa hè để mua bánh mì.
Chúng tôi dừng chân tại quán bán bánh mì ven đường.
Từ 'quán' chỉ một cơ sở nhỏ, đơn giản, trong khi 'ăn' chỉ hoạt động ăn uống. Không nên nhầm lẫn với 'nhà hàng' (có quy mô lớn hơn, dịch vụ chuyên nghiệp hơn).
'Quán ăn' thường nhỏ, đơn giản, giá cả phải chăng, trong khi 'nhà hàng' có quy mô lớn hơn, dịch vụ chuyên nghiệp, không gian rộng rãi. Ví dụ: 'quán ăn vỉa hè' vs 'nhà hàng sang trọng'.
Dùng 'quán ăn' khi nhắc đến những nơi phục vụ thức ăn đơn giản, không cần sự trang trọng. Tránh dùng 'quán ăn' để chỉ những cơ sở cao cấp như 'nhà hàng 5 sao' hay 'khách sạn'.
Từ 'quán' bắt nguồn từ tiếng Hán '館' (guǎn) nghĩa là nơi chốn, cơ sở. 'Ăn' là từ thuần Việt chỉ hành động tiêu thụ thức ăn. Kết hợp thành 'quán ăn' để chỉ nơi phục vụ thức ăn, xuất hiện trong tiếng Việt từ thế kỷ 20.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về những nơi ăn uống đơn giản, không sang trọng. Có thể kết hợp với tên món ăn (ví dụ: 'quán ăn phở', 'quán ăn bánh mì'). Không dùng để chỉ các cơ sở ăn uống cao cấp như 'nhà hàng 5 sao'.