For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

người tiêu dùng

/ŋɨə̂j tʰiəw dʊŋ/
noun★Trung cấp
◆ Nghĩa thực sự
Khái niệm về người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ trong kinh tế và tiếp thị.
¶ Nghĩa đen
Người thực hiện hành vi tiêu dùng.
Phân tích nghĩa đen
ngườiperson+tiêu dùngconsumption
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of a person engaging in purchasing or using services.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, giám đốc tiếp thị phân tích xu hướng của người tiêu dùng để điều chỉnh chiến lược.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này rất quan trọng trong kinh tế thị trường, đặc biệt là trong nghiên cứu thị trường và tiếp thị.
💼Kinh doanh
trang trọng

Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ, thường được xem xét trong lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị.

Doanh nghiệp cần hiểu nhu cầu của người tiêu dùng để phát triển sản phẩm phù hợp.

Businesses need to understand consumer needs to develop suitable products.

Chiến dịch quảng cáo này nhằm thu hút người tiêu dùng trẻ.

This advertising campaign aims to attract young consumers.

💡

Thường được sử dụng trong nghiên cứu thị trường, tiếp thị và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

người tiêu dùng tiềm năngpotential consumerthói quen tiêu dùngconsumer habitsthị trường người tiêu dùngconsumer market

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

thói quen tiêu dùngcụm từ
consumer habits
thị trường người tiêu dùngcụm từ
consumer market

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tiếp thị, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'khách hàng'

'Người tiêu dùng' nhấn mạnh vào hành vi tiêu dùng, còn 'khách hàng' có thể chỉ mối quan hệ mua bán.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'người' (person) kết hợp với 'tiêu dùng' (consumption), bắt nguồn từ kinh tế học và tiếp thị.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và nghiên cứu thị trường.

Phân tích từ

người
person
root
+
tiêu dùng
consumption
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →