người mua

/ŋɨə̂j mɨə̂/
noun phraseTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Người mua là người mua hàng hoặc dịch vụ trong giao dịch thương mại.

Người mua và người bán phải đồng ý về giá cả trước khi ký hợp đồng.

Người mua và người bán phải đồng ý về giá cả trước khi ký hợp đồng để đảm bảo quyền lợi của cả hai bên.

💡

Trong kinh doanh, người mua có thể là cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

người mua hàngngười mua sản phẩm hoặc dịch vụngười mua sắmngười mua hàng tiện lợi hàng ngày

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

người mua sắmcụm từ
người mua hàng tiện lợi hàng ngày
người mua hàngcụm từ
người mua sản phẩm hoặc dịch vụ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'người mua' khi nói về giao dịch thương mại, không dùng cho việc mua hàng hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'khách hàng'

'Người mua' thường dùng trong giao dịch, còn 'khách hàng' dùng rộng hơn, bao gồm cả dịch vụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'người' là danh từ chỉ con người, 'mua' là động từ chỉ hành động mua hàng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao dịch thương mại, hợp đồng mua bán hoặc nghiên cứu thị trường.

Phân tích từ

người
con người
root
+
mua
hành động mua hàng
root
Từ Điển Tiếng Việt