vật
/vəːʔt/noun★Cơ bản— đối tượng, vật thể
chung
một vật thể có thể được nhìn thấy và chạm vào
Vật này rất nặng.
Vật thể này rất nặng.
💡
Thường dùng để chỉ các đối tượng vật lý có thể được quan sát trực tiếp.
chung
một sự vật, một thực thể
Vật này rất quý giá.
Đối tượng này rất quý giá.
💡
Dùng để chỉ một thực thể có giá trị hoặc ý nghĩa đặc biệt.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng từ 'vật'
Từ 'vật' thường dùng để chỉ các vật thể vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các thực thể trừu tượng trong một số ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'vật' và 'đối tượng'
'Vật' thường dùng để chỉ các vật thể vật lý, còn 'đối tượng' có thể dùng để chỉ các thực thể trừu tượng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán-Việt, từ '物' (vật) có nghĩa là 'vật, sự vật'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'vật' thường dùng để chỉ các vật thể vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các thực thể trừu tượng trong một số ngữ cảnh.
Phân tích từ
vật
vật thể, sự vật
rootTừ Điển Tiếng Việt