cá nhân

/kaː˧˦ ɲən˧˧/
nounTrung cấp
trang trọng

người riêng lẻ, cá thể

Dữ liệu cá nhân của bạn được bảo mật.

Thông tin cá nhân của bạn được bảo vệ an toàn.

💡

Thường dùng trong văn bản pháp lý, tài chính, hoặc các lĩnh vực yêu cầu chính xác.

trang trọng

tính chất riêng biệt của một người

Cá nhân của mỗi người khác nhau.

Tính cách và đặc điểm của mỗi người khác nhau.

💡

Dùng để nhấn mạnh tính độc lập hoặc đặc điểm cá nhân của một người.

Cụm từ kết hợp

dữ liệu cá nhânthông tin cá nhânquyền cá nhânquyền của cá nhântính cách cá nhântính cách riêng của một người

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tính cách cá nhâncụm từ
tính cách riêng của một người
quyền cá nhâncụm từ
quyền của một người riêng lẻ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cá nhân' thường dùng trong văn bản chính thức, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'cá thể'

'Cá nhân' nhấn mạnh tính độc lập của một người, còn 'cá thể' có thể dùng cho sinh vật hoặc vật thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cá' (cá thể) và 'nhân' (người), bắt nguồn từ Hán-Việt, dùng để chỉ một người riêng lẻ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức, pháp lý, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính độc lập của một người.

Phân tích từ

cá thể, một thể riêng
root
+
nhân
người
root
Từ Điển Tiếng Việt