nấu nướng

/nâu nɨəŋ/
verbCơ bản
thông thường

Chế biến thức ăn bằng cách nấu hoặc nướng

Anh ấy thích nấu nướng món thịt nướng.

Anh ấy thích chế biến món thịt bằng cách nướng.

Cô bé học cách nấu nướng bánh pizza.

Cô bé học cách chế biến bánh pizza bằng cách nấu và nướng.

💡

Thường dùng để chỉ việc nấu ăn hoặc nướng thức ăn.

Cụm từ kết hợp

nấu nướng món ănchế biến món ăn bằng cách nấu hoặc nướngnấu nướng thịtchế biến thịt bằng cách nấu hoặc nướng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

nấu ăncụm từ
chế biến thức ăn bằng cách nấu
nướngcụm từ
chế biến thức ăn bằng cách nướng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nấu nướng thường dùng để chỉ việc nấu hoặc nướng thức ăn, không dùng cho việc chế biến thức ăn khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai động từ 'nấu' và 'nướng', mô tả hai phương pháp nấu ăn khác nhau.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc nấu ăn hoặc nướng thức ăn, đặc biệt là trong bếp nhà.

Phân tích từ

nấu
chế biến thức ăn bằng cách sôi
root
+
nướng
chế biến thức ăn bằng cách sử dụng nhiệt
root
Từ Điển Tiếng Việt