ăn uống
/an uɔŋ/phrase★Cơ bản
thông thường
các hoạt động liên quan đến ăn uống, bao gồm cả việc ăn và uống
Chúng ta nên đi ăn uống tại nhà hàng mới.
Chúng ta nên đi ăn uống tại nhà hàng mới.
Anh thích ăn uống các món ăn Việt Nam.
Anh thích ăn uống các món ăn Việt Nam.
💡
Thường dùng để chỉ các hoạt động liên quan đến ăn uống, bao gồm cả việc ăn và uống.
Cụm từ kết hợp
đi ăn uốngđi ăn uống với bạn bè hoặc gia đìnhăn uống ngonthực phẩm hoặc đồ uống có hương vị tốt
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
ăn uống ngoncụm từ
thực phẩm hoặc đồ uống có hương vị tốt
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để chỉ các hoạt động liên quan đến ăn uống, không dùng để chỉ thực phẩm hoặc đồ uống riêng lẻ.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ hai động từ 'ăn' và 'uống', mô tả các hoạt động liên quan đến ăn uống.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ các hoạt động liên quan đến ăn uống, bao gồm cả việc ăn và uống.
Phân tích từ
ăn
tiếp nhận thức ăn vào miệng và tiêu hóa
rootuống
tiếp nhận chất lỏng vào miệng và nuốt xuống
rootTừ Điển Tiếng Việt