học
/hɔ́k̚˧˩/Tiếp thu kiến thức, kỹ năng thông qua nghiên cứu, luyện tập hoặc giáo dục.
Cô ấy học rất chăm chỉ để thi đỗ đại học.
Cô ấy dành nhiều thời gian và nỗ lực để tiếp thu kiến thức nhằm vượt qua kỳ thi tuyển sinh đại học.
Chúng tôi học cách nấu ăn từ bà ngoại.
Chúng tôi được truyền dạy kỹ năng nấu ăn thông qua sự hướng dẫn trực tiếp của bà ngoại.
Có thể kết hợp với nhiều danh từ chỉ lĩnh vực học tập (học toán, học tiếng Anh, học đàn piano).
Tiếp thu kiến thức thông qua trường lớp hoặc người dạy.
Bé học lớp 1 tại trường tiểu học gần nhà.
Bé đang theo học chương trình giáo dục tiểu học tại ngôi trường gần nơi cư trú.
Anh ấy học thầy giáo nổi tiếng về hội họa.
Anh ấy đang được đào tạo hội họa bởi một nghệ sĩ hội họa có tiếng.
Thường đi kèm với danh từ chỉ người dạy (học thầy, học cô) hoặc địa điểm (học trường).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'học' và 'nghiên cứu'
Trong khi 'học' là quá trình tiếp thu kiến thức có sẵn từ người khác hoặc từ sách vở, 'nghiên cứu' mang nghĩa khám phá ra những kiến thức mới chưa từng có. Ví dụ: 'Học sinh học bài cũ' (tiếp thu kiến thức đã tồn tại) nhưng 'nhà khoa học nghiên cứu vaccine' (tạo ra kiến thức mới).
⚡Quy tắc vàng
Kết hợp đúng giới từ
Sau 'học' thường dùng danh từ chỉ lĩnh vực (học tiếng Anh, học đàn) hoặc động từ chỉ hành động (học nấu ăn, học lái xe). Không dùng 'học đến' hoặc 'học từ' trong nghĩa tiếp thu kiến thức trừ trường hợp đặc biệt (học từ sách).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hán '學' (xué), có nghĩa gốc là 'bắt chước, noi theo' hoặc 'học tập'. Theo quan niệm Nho giáo, việc học là quá trình bắt chước và tiếp thu tri thức từ người đi trước. Từ này đã du nhập vào tiếng Việt thông qua hệ thống Hán tự và trở thành từ cơ bản trong giáo dục.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'học' có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với nhiều danh từ chỉ lĩnh vực (học toán, học vẽ, học lái xe). Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể rút ngắn thành 'học' thay vì 'đi học' (Ví dụ: 'Mấy giờ cậu đi học?' → 'Mấy giờ cậu học?').