dĩa nhỏ
/ziə̰˧˩˧ ɲɔ̰˦ˀ˥/đĩa ăn có kích thước nhỏ hơn đĩa thông thường, thường dùng để đựng thức ăn nhẹ hoặc bánh ngọt
Cô ấy bày dĩa nhỏ trên bàn tiệc để khách tự lấy bánh.
Cô ấy đặt những chiếc đĩa nhỏ trên bàn tiệc để khách tự lấy bánh.
Bộ dĩa nhỏ này được làm từ sứ trắng tinh.
Bộ đĩa nhỏ này được sản xuất từ sứ trắng tinh.
Thường được dùng trong bữa tiệc hoặc bữa ăn có nhiều món nhẹ. Có thể làm từ sứ, thủy tinh, kim loại hoặc nhựa tùy mục đích sử dụng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'dĩa' và 'đĩa'
'Dĩa' là biến thể ít phổ biến hơn nhưng vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc từ mượn tiếng Pháp. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'đĩa' (không dấu) thay cho 'dĩa'.
⚡Quy tắc vàng
Chọn đĩa phù hợp với món ăn
Dĩa nhỏ thường dùng cho bánh ngọt, trái cây, hoặc thức ăn nhẹ. Không nên dùng đĩa nhỏ cho món ăn chính như cơm, canh vì sẽ gây bất tiện khi ăn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'dĩa' (từ tiếng Pháp 'disque' hoặc tiếng Anh 'dish') và 'nhỏ' (tính từ chỉ kích thước). 'Dĩa' trong tiếng Việt vốn là từ mượn tiếng Pháp, sau đó kết hợp với từ thuần Việt 'nhỏ' để tạo thành cụm từ chỉ đĩa có kích thước nhỏ.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'dĩa' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nói về dụng cụ ăn uống, trong khi 'đĩa' (không dấu) phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày. Cả hai dạng đều được chấp nhận nhưng 'đĩa' là biến thể chính thống hơn.