bát nhỏ

/bɑ́ːt ɲɔ́/
bát nhỏ là bát nhỏ bé, thường dùng để ăn cơm

Anh ấy dùng bát nhỏ để ăn cơm mỗi ngày.

Người đó dùng một chiếc bát nhỏ để ăn cơm hàng ngày.


thông thường

bát nhỏ là bát nhỏ bé, thường dùng để ăn cơm hoặc các món ăn nhẹ

Mẹ của tôi luôn chuẩn bị bát nhỏ cho tôi khi tôi đi học.

Mẹ tôi thường chuẩn bị một chiếc bát nhỏ cho tôi khi tôi đi học.

Bát nhỏ này rất tiện lợi cho những chuyến đi du lịch.

Chiếc bát nhỏ này rất tiện lợi cho những chuyến đi du lịch.

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Bát nhỏ thường dùng để ăn cơm hoặc các món ăn nhẹ, không phải là bát lớn dùng cho các món ăn khác.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trong bữa ăn nhẹ hoặc khi đi du lịch.

Từ Điển Tiếng Việt