bát nhỏ
/bɑ́ːt ɲɔ́/phrase★Trung cấp
thông thường
bát nhỏ là bát nhỏ bé, thường dùng để ăn cơm hoặc các món ăn nhẹ
Mẹ của tôi luôn chuẩn bị bát nhỏ cho tôi khi tôi đi học.
Mẹ tôi thường chuẩn bị một chiếc bát nhỏ cho tôi khi tôi đi học.
Bát nhỏ này rất tiện lợi cho những chuyến đi du lịch.
Chiếc bát nhỏ này rất tiện lợi cho những chuyến đi du lịch.
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Bát nhỏ thường dùng để ăn cơm hoặc các món ăn nhẹ, không phải là bát lớn dùng cho các món ăn khác.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trong bữa ăn nhẹ hoặc khi đi du lịch.
Từ Điển Tiếng Việt