chào

/t͡ɕa̤ːw/
interjectionCơ bản💡 lời chào
trang trọngthông thường

Lời chào hỏi, thường dùng khi gặp gỡ hoặc kết thúc cuộc hội thoại

Chào buổi sáng!

Lời chào khi bắt đầu ngày mới

Chào tạm biệt!

Lời chào khi chia tay

💡

Có nhiều dạng chào khác nhau tùy theo tình huống và mối quan hệ

Cụm từ kết hợp

chào hỏicách chào hỏichào tạm biệtlời chào khi chia tay

Cụm từ liên quan

chào mừngcụm từ
lời chào đón
chào tạm biệtcụm từ
lời chào khi chia tay

💡Mẹo hay

Dùng 'chào' đúng cách

Dùng 'chào' khi gặp gỡ hoặc kết thúc cuộc hội thoại. Có nhiều dạng chào khác nhau tùy theo tình huống và mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Chào đúng với tình huống

Dùng 'chào' phù hợp với tình huống và mối quan hệ. Ví dụ: 'Chào buổi sáng' khi bắt đầu ngày mới, 'Chào tạm biệt' khi chia tay.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán '朝' (cháo) có nghĩa là 'sáng'

📝Ghi chú sử dụng

Dùng 'chào' khi gặp gỡ hoặc kết thúc cuộc hội thoại. Có nhiều dạng chào khác nhau tùy theo tình huống và mối quan hệ.

Phân tích từ

chào
lời chào hỏi
root
Từ Điển Tiếng Việt