Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. chào

chào

/t͡ɕa̤ːw/

What does "chào" mean in Vietnamese?

lời chào

Chào bạn!

Cách chào hỏi thân mật và thân thiện


How to use "chào" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọngthông thường

Lời chào hỏi, thường dùng khi gặp gỡ hoặc kết thúc cuộc hội thoại

Chào buổi sáng!

Lời chào khi bắt đầu ngày mới

Chào tạm biệt!

Lời chào khi chia tay

Có nhiều dạng chào khác nhau tùy theo tình huống và mối quan hệ

Cụm từ kết hợp

chào hỏicách chào hỏichào tạm biệtlời chào khi chia tay

Từ đồng nghĩa

xin chàochào mừngchào đón

Từ trái nghĩa

tạm biệtchào tạm biệt

Cụm từ liên quan

chào mừngcụm từ
lời chào đón
chào tạm biệtcụm từ
lời chào khi chia tay

Mẹo hay

Dùng 'chào' đúng cách

Dùng 'chào' khi gặp gỡ hoặc kết thúc cuộc hội thoại. Có nhiều dạng chào khác nhau tùy theo tình huống và mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Chào đúng với tình huống

Dùng 'chào' phù hợp với tình huống và mối quan hệ. Ví dụ: 'Chào buổi sáng' khi bắt đầu ngày mới, 'Chào tạm biệt' khi chia tay.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán '朝' (cháo) có nghĩa là 'sáng'

Ghi chú sử dụng

Dùng 'chào' khi gặp gỡ hoặc kết thúc cuộc hội thoại. Có nhiều dạng chào khác nhau tùy theo tình huống và mối quan hệ.

Phân tích từ

chào
lời chào hỏi
root
Từ Điển Tiếng Việt
Browse more Vietnamese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.