chào mừng

/tɕaːw mɨŋ/
phraseCơ bản💡 chào đón, đón tiếp
trang trọngthông thường

chào đón hoặc đón tiếp ai đó, thường với sự vui mừng hoặc tôn trọng

Chào mừng đến với nhà hàng của chúng tôi!

Câu này dùng để chào đón khách khi họ đến nhà hàng.

Chào mừng bạn trở lại!

Câu này dùng để chào đón ai đó khi họ quay lại sau một thời gian.

💡

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc thân mật.

Cụm từ kết hợp

chào mừng đến vớidùng để chào đón ai đó đến một nơi nào đóchào mừng bạndùng để chào đón một người bạn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

chào mừng năm mớicụm từ
chào đón năm mới
chào mừng sinh nhậtcụm từ
chào đón sinh nhật

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Cụm từ này thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc thân mật để chào đón ai đó.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống buồn

Không nên dùng 'chào mừng' trong các tình huống buồn hoặc không vui.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'chào' có nghĩa là chào hỏi, còn 'mừng' có nghĩa là vui mừng. Cả hai từ kết hợp lại tạo thành một cụm từ dùng để chào đón với sự vui mừng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức như chào đón khách, chào mừng sự kiện, hoặc chào đón ai đó trở lại.

Phân tích từ

chào
chào hỏi
root
+
mừng
vui mừng
root
Từ Điển Tiếng Việt