cá sông sạch
/kaː səwŋ sajk/phrase★Trung cấp— cá tươi sạch sẽ
thông thường
Cá sông sạch là cá tươi, sạch sẽ, thường được bắt từ sông hoặc nguồn nước tự nhiên.
Cá sông sạch rất tốt cho sức khỏe.
Người ta thường ưa chuộng cá sông sạch vì chúng được coi là an toàn và tươi.
💡
Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để mô tả cá tươi, sạch sẽ.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cá tươi, sạch sẽ, thường được bán tại chợ hoặc cửa hàng tươi sống.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho cá nuôi
Cụm từ này thường chỉ dùng cho cá bắt từ sông hoặc nguồn nước tự nhiên, không dùng cho cá nuôi.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'cá sông' (cá bắt từ sông) và 'sạch' (sạch sẽ).
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cá tươi, sạch sẽ, thường được bán tại chợ hoặc cửa hàng tươi sống.
Phân tích từ
cá
cá
rootsông
sông
rootsạch
sạch sẽ
rootTừ Điển Tiếng Việt