cá tươi
/kaː˧˩ tɨəj˧˧/noun phrase★Cơ bản
thông thường
Cá sống, chưa qua chế biến hoặc bảo quản
Tôi muốn mua một con cá tươi để nấu canh.
Tôi muốn mua một con cá tươi để nấu canh.
Cá tươi có giá cao hơn cá đông lạnh.
Cá tươi có giá cao hơn cá đông lạnh.
💡
Thường dùng để chỉ cá sống, chưa qua xử lý nào.
Cụm từ kết hợp
cá tươi sốngcá sống, chưa qua chế biếncá tươi đông lạnhcá đã qua đông lạnh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
cá tươi sốngcụm từ
cá sống, chưa qua chế biến
cá tươi đông lạnhcụm từ
cá đã qua đông lạnh
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh mua sắm
Thường dùng khi mua cá sống để nấu ăn.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa cá tươi và cá đông lạnh
Cá tươi là cá sống, còn cá đông lạnh là cá đã qua đông lạnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'cá' là từ gốc chỉ loài cá, 'tươi' có nghĩa là sống, tươi tắn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh mua sắm thực phẩm hoặc nấu nướng.
Phân tích từ
cá
loài cá
roottươi
sống, tươi tắn
adjectiveTừ Điển Tiếng Việt