Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bai

/baːj/
nounverbinterjection★Trung cấp💡 tạm biệt (trong giao tiếp trực tuyến)
thông thường

Lời chào tạm biệt ngắn gọn, thường dùng trong giao tiếp trực tuyến hoặc giữa bạn bè thân thiết

Bọn mình gặp nhau sau nha, bai!

Chúng ta gặp nhau sau nhé, tạm biệt!

Anh ấy vừa gửi tin nhắn 'bai' rồi offline luôn.

Anh ấy vừa gửi tin nhắn tạm biệt rồi offline luôn.

💡

Thường được viết tắt từ 'bye' trong tiếng Anh, nhưng đã trở nên phổ biến trong giao tiếp tiếng Việt trực tuyến. Có thể kết hợp với các từ khác như 'bai bai' (tạm biệt nhiều lần) để thể hiện sự thân mật.

Cụm từ kết hợp

bai baitạm biệt nhiều lần (thường thể hiện sự thân mật)bai nhatạm biệt nhé (thân mật)

Từ đồng nghĩa

tạm biệtchào tạm biệtbye

Từ trái nghĩa

xin chàochào

Cụm từ liên quan

bai nhacụm từ
tạm biệt nhé
bai baicụm từ
tạm biệt nhiều lần

💡Mẹo hay

Khi nào dùng 'bai'?

Dùng 'bai' trong tin nhắn, trò chuyện trực tuyến hoặc khi gặp bạn bè thân thiết. Tránh dùng trong email công việc hoặc với người lớn tuổi chưa quen cách nói này.

⚡Quy tắc vàng

Sự thân mật

'bai' thể hiện sự thân mật, do đó không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'bye' trong tiếng Anh, phổ biến trong giao tiếp trực tuyến tiếng Việt từ khoảng đầu thập niên 2010. Đã trở thành một phần của văn hóa giao tiếp trẻ tuổi Việt Nam.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, giữa bạn bè hoặc người trẻ tuổi. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với cấp trên trừ khi mối quan hệ đã rất thân thiết.

Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.