Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ớt

/ʔɨt̚˧˦/
danh từ (noun)★Cơ bản— quả cay dùng làm gia vị
thông thường

quả nhỏ, thường màu đỏ hoặc xanh, có vị cay nồng, dùng làm gia vị trong nấu nướng.

Ớt bột được làm từ ớt khô xay nhuyễn.

Bột ớt được sản xuất bằng cách xay nhuyễn ớt khô.

Anh ấy thích ăn cay nên cho rất nhiều ớt vào bát phở.

Vì thích vị cay, anh ấy cho nhiều ớt vào tô phở.

💡

Ớt có nhiều loại như ớt chỉ thiên (dài, nhỏ), ớt hiểm (tròn, cay hơn), ớt chuông (không cay).

Cụm từ kết hợp

ớt bộtớt khô xay thành bột, dùng làm gia vịớt tươiớt còn tươi, chưa qua chế biếnớt chỉ thiênloại ớt dài, nhỏ, thường mọc thẳng đứngớt hiểmloại ớt tròn, rất cayớt chuôngloại ớt không cay, thường có màu xanh hoặc đỏ

Từ đồng nghĩa

quả ớtớt cay

Từ trái nghĩa

đườngmuối

💡Mẹo hay

Phân biệt ớt tươi và ớt bột

Ớt tươi có vị cay tươi, dễ điều chỉnh độ cay khi nấu. Ớt bột có vị cay đậm hơn, dễ bảo quản nhưng khó điều chỉnh độ cay.

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng ớt an toàn

Khi sơ chế ớt tươi, nên đeo găng tay để tránh bị cay mắt hoặc bỏng da. Không chạm vào mặt hoặc mắt sau khi tiếp xúc với ớt.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt cổ 'ớt', có nguồn gốc từ tiếng Chăm 'it' (có nghĩa là ớt).

📝Ghi chú sử dụng

Ớt là gia vị phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường dùng để tăng vị cay cho các món ăn như phở, bún bò, canh chua. Cần lưu ý khi sử dụng vì ớt có thể gây cay mắt hoặc bỏng da nếu tiếp xúc trực tiếp.

Phân tích từ

ớt
quả cay dùng làm gia vị
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.