Looking up...
chất rắn kết tinh có vị ngọt, thường được sản xuất từ mía hoặc củ cải đường, dùng để nấu ăn hoặc làm đồ uống ngọt
Anh ấy bỏ hai thìa đường vào tách cà phê.
Anh ấy cho hai thìa đường vào cà phê.
Cô ấy thích uống trà không đường.
Cô ấy thích uống trà không có vị ngọt.
Từ 'đường' trong ngữ cảnh này không liên quan đến nghĩa bóng hay thành ngữ.
con đường, lối đi dành cho người hoặc phương tiện lưu thông
Con đường này dẫn đến trung tâm thành phố.
Con đường này kết nối đến trung tâm thành phố.
Hãy đi theo con đường này để đến nhà ga.
Hãy đi theo lối này để đến ga tàu.
Trong ngữ cảnh này, 'đường' là danh từ chỉ không gian vật lý.
hướng đi, phương thức hoặc lộ trình để đạt được mục đích
Chúng tôi đang tìm đường thoát khỏi khó khăn.
Chúng tôi đang tìm cách thoát khỏi tình trạng khó khăn.
Cô ấy đã tìm ra đường giải quyết vấn đề.
Cô ấy đã tìm ra phương pháp giải quyết vấn đề.
Nghĩa bóng chỉ phương thức hoặc cách thức hành động.
Khi nghe hoặc đọc 'đường', hãy quan sát ngữ cảnh để xác định nghĩa. Nếu nói về nấu ăn, đó là chất ngọt; nếu nói về giao thông, đó là con đường; nếu nói về cuộc sống, đó là phương thức.
Trong giao tiếp hàng ngày, từ 'đường' thường được dùng để chỉ chất ngọt (ví dụ: 'đường trong cà phê') hoặc con đường vật lý (ví dụ: 'con đường đến trường').
Từ tiếng Hán '糖' (đường), có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ. Trong tiếng Việt, từ 'đường' được sử dụng rộng rãi từ thời phong kiến, ban đầu chỉ chất ngọt, sau mở rộng nghĩa sang con đường vật lý.
Từ 'đường' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Người học cần phân biệt nghĩa vật lý (chất ngọt, con đường) và nghĩa bóng (phương thức, cách thức).