Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

đường

/ɗɨəŋ˧˧/
danh từ (noun)★Cơ bản— chất ngọt kết tinh
trang trọng

chất rắn kết tinh có vị ngọt, thường được sản xuất từ mía hoặc củ cải đường, dùng để nấu ăn hoặc làm đồ uống ngọt

Anh ấy bỏ hai thìa đường vào tách cà phê.

Anh ấy cho hai thìa đường vào cà phê.

Cô ấy thích uống trà không đường.

Cô ấy thích uống trà không có vị ngọt.

💡

Từ 'đường' trong ngữ cảnh này không liên quan đến nghĩa bóng hay thành ngữ.

trang trọng

con đường, lối đi dành cho người hoặc phương tiện lưu thông

Con đường này dẫn đến trung tâm thành phố.

Con đường này kết nối đến trung tâm thành phố.

Hãy đi theo con đường này để đến nhà ga.

Hãy đi theo lối này để đến ga tàu.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'đường' là danh từ chỉ không gian vật lý.

trang trọng

hướng đi, phương thức hoặc lộ trình để đạt được mục đích

Chúng tôi đang tìm đường thoát khỏi khó khăn.

Chúng tôi đang tìm cách thoát khỏi tình trạng khó khăn.

Cô ấy đã tìm ra đường giải quyết vấn đề.

Cô ấy đã tìm ra phương pháp giải quyết vấn đề.

💡

Nghĩa bóng chỉ phương thức hoặc cách thức hành động.

Cụm từ kết hợp

đường trắngđường tinh luyện, không màuđường nâuđường thô, có màu nâu do chưa tinh luyệncon đườnglối đi dành cho giao thôngđường đilối mòn hoặc tuyến đường cụ thểđường đờicuộc sống và những trải nghiệm trong cuộc sống

Từ đồng nghĩa

bột ngọtmíalối điphương tiện

Từ trái nghĩa

mặnđắng

Cụm từ liên quan

đường đờicụm từ
những trải nghiệm và khó khăn trong cuộc sống
đường trơncụm từ
con đường bị trơn trượt, nguy hiểm khi di chuyển

💡Mẹo hay

Phân biệt 'đường' trong các ngữ cảnh

Khi nghe hoặc đọc 'đường', hãy quan sát ngữ cảnh để xác định nghĩa. Nếu nói về nấu ăn, đó là chất ngọt; nếu nói về giao thông, đó là con đường; nếu nói về cuộc sống, đó là phương thức.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'đường' trong giao tiếp

Trong giao tiếp hàng ngày, từ 'đường' thường được dùng để chỉ chất ngọt (ví dụ: 'đường trong cà phê') hoặc con đường vật lý (ví dụ: 'con đường đến trường').

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán '糖' (đường), có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ. Trong tiếng Việt, từ 'đường' được sử dụng rộng rãi từ thời phong kiến, ban đầu chỉ chất ngọt, sau mở rộng nghĩa sang con đường vật lý.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'đường' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Người học cần phân biệt nghĩa vật lý (chất ngọt, con đường) và nghĩa bóng (phương thức, cách thức).

Phân tích từ

đường
chất ngọt kết tinh hoặc lối đi
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.